fitch

in Vietnamese Con lợn rừng nhỏ, được săn để lấy thịt và da

BrE /fɪtʃ/ AmE /fɪtʃ/

noun en → vi

1 ANIMAL [singular] C1

Con lợn rừng nhỏ, được săn để lấy thịt và da

a small wild pig that is hunted for its meat and fur

Collocations fitch skin

  • The hunter caught a fitch in the forest.

    Người săn bắt đã bắt được một con lợn rừng nhỏ trong rừng.

2 BRUSH [singular] B2

Cọ vẽ hoặc cọ lau làm bằng lông động vật

a brush made of animal hair, used for painting or cleaning

Collocations fitch brush

  • She used a fitch to paint the delicate details.

    Cô ấy đã dùng cọ vẽ làm bằng lông động vật để vẽ những chi tiết tinh tế.