finger

S1 W1

in Vietnamese Ngón tay

BrE /ˈfɪŋɡər/ AmE /ˈfɪŋɡər/

noun en → vi

1 BODY PART [countable] A1

Ngón tay

one of the five long parts at the end of your hand that you can move separately

  • a finger
  • the thumb

Collocations finger food · finger painting

  • She has a ring on her middle finger.

    Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.

  • He pointed at me with his index finger.

    Anh ta chỉ vào tôi bằng ngón tay trỏ của mình.

2 METAPHORICAL [countable] B1

Phần giống như ngón tay hoặc được sử dụng như ngón tay

a part of something that is shaped like a finger or used in the same way as a finger

  • a finger of something
  • The car has a small finger for opening the door.

    Xe có một phần nhỏ giống như ngón tay để mở cửa.

3 GESTURE [transitive] B1

Chỉ vào ai đó hoặc điều gì đó bằng ngón tay để chỉ hướng đi, hành động cần làm...

to point at someone or something with your finger to show them where they should go, what they should do, etc.

  • finger somebody/something
  • He fingered the door to show me where to go.

    Anh ta chỉ vào cửa để chỉ cho tôi biết phải đi đâu.

4 SEARCH [transitive] B1

Tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chạm vào họ bằng ngón tay

to search someone or something by touching them with your fingers

  • finger somebody/something
  • The police fingered the suspect's pockets.

    Cảnh sát đã lục tìm túi của nghi phạm bằng ngón tay.

5 IDENTIFY [transitive] B2

Xác định ai đó là người chịu trách nhiệm cho một tội phạm hoặc điều gì xấu xảy ra

to identify someone as being responsible for a crime or something bad that has happened

  • finger somebody
  • The police fingered him as the main suspect.

    Cảnh sát đã xác định anh ta là nghi phạm chính.

6 MUSIC [countable] B2

Phần của một nhạc cụ mà bạn nhấn bằng ngón tay để tạo ra các nốt hoặc âm thanh khác nhau

a part of a musical instrument that you press with your fingers to make different notes or sounds

  • a finger
  • He played the piano with his fingers.

    Anh ta chơi đàn piano bằng ngón tay.

7 COMPUTER [countable] B2

Thiết bị mà bạn sử dụng để chỉ vào và nhấp chuột vào các thứ trên màn hình máy tính

a device that you use to point at and click on things on a computer screen

  • a finger
  • She used a finger to click on the link.

    Cô ấy đã sử dụng ngón tay để nhấp vào liên kết.

8 COOKING [countable] B2

Một miếng thức ăn nhỏ có hình dạng giống như ngón tay và có thể được ăn dễ dàng bằng tay

a small piece of food that is shaped like a finger and can be eaten easily with your fingers

  • a finger
  • The party had a variety of finger foods.

    Tiệc có nhiều loại thức ăn ngón tay.

Idioms

to have a finger in the pie C1

Tham gia vào một việc gì đó, dù chỉ ở mức độ nhỏ

  • He has a finger in every pie.

    Anh ta tham gia vào mọi việc.

to point the finger at somebody C1

Chỉ trích ai đó, đổ lỗi cho ai đó

  • They are pointing the finger at him for the mistake.

    Họ đang chỉ trích anh ta vì sai lầm.

to keep your fingers crossed B2

Hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra tốt đẹp

  • I'll keep my fingers crossed for you.

    Tôi sẽ hy vọng mọi thứ diễn ra tốt đẹp cho bạn.