fine
in Vietnamese Khỏe mạnh, không bị bệnh
BrE /faɪn/ AmE /faɪn/
adjective en → vi
Khỏe mạnh, không bị bệnh
in good health; not ill or injured
- sb is fine
Collocations feeling fine · looking fine
-
I'm feeling fine today.
Tôi cảm thấy khỏe mạnh hôm nay.
Hợp lý, chấp nhận được nhưng không xuất sắc
good enough; satisfactory but not excellent
- sth is fine
Collocations fine work · a fine day
-
The food was fine, but not great.
Thức ăn hợp lý nhưng không tuyệt vời.
Phạt tiền vì vi phạm pháp luật
a sum of money that you have to pay as a punishment for breaking the law
- pay a fine
Collocations traffic fine · environmental fine
-
He had to pay a fine for speeding.
Anh ta phải nộp phạt vì chạy quá tốc độ.
Lụa mỏng, mềm mại và chắc chắn
made of very thin threads that are woven together to make a smooth, strong cloth
- fine material
Collocations fine silk · fine linen
-
She wore a fine dress made of silk.
Cô ấy mặc một chiếc váy lụa mỏng và đẹp.
Chi tiết nhỏ, tinh tế
very small or very detailed
- fine details
Collocations fine print · fine lines
-
The painting shows fine details of the city.
Cuốn tranh thể hiện những chi tiết nhỏ của thành phố.
Sạch sẽ, gọn gàng
very clean and tidy
- sb/sth is fine
Collocations fine house · fine garden
-
The room was kept very fine.
Phòng được giữ rất sạch sẽ và gọn gàng.
Thời tiết đẹp, dễ chịu
pleasant weather, especially when the sun is shining and it's not too hot or cold
- the weather is fine
Collocations fine day · a fine morning
-
It's a fine day for a picnic.
Đây là một ngày đẹp để đi dã ngoại.
Chất lượng tốt, xuất sắc
of very good quality; excellent
- fine wine
Collocations fine art · a fine meal
-
This is a fine example of his work.
Đây là một ví dụ xuất sắc về công việc của anh ấy.
Idioms
Chữ nhỏ, điều khoản chi tiết
-
Be careful with the fine print in contracts.
Cẩn thận với các điều khoản chi tiết trong hợp đồng.
Trong tình trạng tốt nhất, phong độ cao
-
The team was in fine form during the match.
Đội bóng đang ở trong phong độ tốt nhất trong trận đấu.
Tốt, hoàn hảo (thông thường dùng với ý nghĩa châm biếm)
-
If you think that's fine and dandy, then go ahead.
Nếu bạn nghĩ đó là điều tốt và hoàn hảo, thì hãy làm đi.