fight
in Vietnamese Đánh nhau, chiến đấu
BrE /faɪt/ AmE /faɪt/
verb / noun en → vi
past fought pp fought ing fighting
Đánh nhau, chiến đấu
to try to win a battle or war against an enemy
- fight for something
Collocations fight a war · fight for freedom
-
The army fought bravely to defend the city.
Quân đội đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ thành phố.
Cãi nhau, đánh nhau
to argue or quarrel with someone, often in a violent way
- fight sb
Collocations fight with somebody · fight over something
-
They fought all night about who should pay the rent.
Họ đã cãi nhau cả đêm về việc ai phải trả tiền thuê nhà.
Bảo vệ, chống lại
to defend yourself or someone else against an attack
- fight sb/sth
Collocations fight back · fight off
-
She fought hard to protect her children.
Cô ấy đã cố gắng bảo vệ con mình.
Tranh đấu, đấu tranh
to struggle against something difficult or unpleasant
- fight against/with sth
Collocations fight against illness · fight with poverty
-
He is fighting a long battle against cancer.
Ông ấy đang đấu tranh với căn bệnh ung thư.
Tham gia thi đấu thể thao
to compete in a sport or game, especially boxing
- fight as sb
Collocations fight as a boxer · fight in the ring
-
He fought as an amateur boxer.
Ông ấy đã tham gia thi đấu quyền anh nghiệp dư.
Chống lại, từ chối chấp nhận
to resist or refuse to accept something
- fight against sth
Collocations fight against change · fight against tradition
-
They are fighting against the introduction of new technology.
Họ đang chống lại việc giới thiệu công nghệ mới.
Nỗ lực làm việc để đạt được điều gì đó
to work hard to achieve something, especially when it is difficult
- fight for sth
Collocations fight for equality · fight for justice
-
They are fighting for equal rights.
Họ đang đấu tranh vì quyền bình đẳng.
Đại diện cho một vụ kiện trong tòa án
to defend a legal case in court
- fight sb/sth
Collocations fight a case · fight for someone's rights
-
The lawyer fought the case all the way to the Supreme Court.
Luật sư đã bảo vệ vụ kiện đến tận Tòa án Tối cao.
Phrasal verbs
Chống lại, phản kháng
-
She fought back against the disease.
Cô ấy đã chống lại căn bệnh.
Chống lại, đẩy lùi
-
He fought off the attackers.
Ông ấy đã đẩy lùi những kẻ tấn công.
Giải quyết bằng cách đấu tranh, thảo luận
-
The dispute was fought out in court.
Tranh chấp đã được giải quyết trong tòa án.
Đấu tranh để leo lên, tiến lên
-
He fought his way up the corporate ladder.
Ông ấy đã đấu tranh để thăng tiến trong công ty.
Cãi nhau với ai đó
-
They fought with each other over the money.
Họ đã cãi nhau về tiền bạc.
Idioms
Đấu tranh quyết liệt, không từ thủ đoạn nào để đạt được mục tiêu
-
She fought tooth and nail to get the job.
Cô ấy đã đấu tranh quyết liệt để có được công việc.
Đối phó với kẻ thù bằng cách sử dụng những phương pháp tương tự của họ
-
We need to fight fire with fire and use aggressive tactics.
Chúng ta cần phải đối phó với kẻ thù bằng cách sử dụng những phương pháp tương tự.
Tránh né, không muốn làm điều gì
-
He fights shy of public speaking.
Ông ấy tránh né việc nói chuyện trước công chúng.