fetch

S2 W2

in Vietnamese Đi lấy, mang về

BrE /fɛtʃ/ AmE /fɛtʃ/

verb en → vi

past fetched pp fetched ing fetching

1 GO AND COME BACK WITH SOMETHING [transitive] A2

Đi lấy, mang về

to go to a place and bring something back with you

  • fetch somebody/something

Collocations fetch water · fetch a book from the library

  • Could you fetch me some coffee?

    Bạn có thể đi lấy cho tôi một tách cà phê không?

2 GO AND COME BACK [intransitive] B1

Đi và trở lại

to go somewhere and come back again, often to get something or someone

  • fetch for somebody/something

Collocations fetch a doctor · fetch the children from school

  • I'll fetch the kids from their friend's house.

    Tôi sẽ đi đón các con từ nhà bạn của chúng.

Phrasal verbs

fetch up BRING UP B2

Đưa lên, nuôi dạy

  • He was fetched up in a small village.

    Anh ấy đã được nuôi dạy trong một làng nhỏ.

fetch out TAKE OUT B1

Đem ra, lấy ra

  • Fetch out the old photo album.

    Hãy mang cuốn album ảnh cũ ra.

fetch back BRING BACK B1

Đem lại, mang về

  • Can you fetch back the book I lent you?

    Bạn có thể đem cuốn sách tôi đã cho mượn trở lại không?

fetch in BRING IN B1

Đem vào, mang vào

  • Fetch in the groceries.

    Hãy mang đồ tạp hóa vào.

fetch along BRING ALONG B2

Đem theo, mang theo

  • Fetch along your friends.

    Hãy mang bạn bè của em theo.

Idioms

fetch and carry B2

Đi lấy, đi mang

  • He's just a servant who does fetch and carry for his boss.

    Anh ta chỉ là một người hầu làm việc chạy đi chạy lại cho sếp.

fetch someone up short C1

Đưa ai đó vào thế bí, khiến ai đó bất ngờ

  • The question fetched him up short.

    Câu hỏi đã đưa anh ta vào thế bí.

fetch someone's fancy B2

Được lòng ai đó, hấp dẫn ai đó

  • The new car fetched her fancy.

    Chiếc xe mới đã được lòng cô ấy.