fetch
in Vietnamese Đi lấy, mang về
BrE /fɛtʃ/ AmE /fɛtʃ/
verb en → vi
past fetched pp fetched ing fetching
Đi lấy, mang về
to go to a place and bring something back with you
- fetch somebody/something
Collocations fetch water · fetch a book from the library
-
Could you fetch me some coffee?
Bạn có thể đi lấy cho tôi một tách cà phê không?
Đi và trở lại
to go somewhere and come back again, often to get something or someone
- fetch for somebody/something
Collocations fetch a doctor · fetch the children from school
-
I'll fetch the kids from their friend's house.
Tôi sẽ đi đón các con từ nhà bạn của chúng.
Phrasal verbs
Đưa lên, nuôi dạy
-
He was fetched up in a small village.
Anh ấy đã được nuôi dạy trong một làng nhỏ.
Đem ra, lấy ra
-
Fetch out the old photo album.
Hãy mang cuốn album ảnh cũ ra.
Đem lại, mang về
-
Can you fetch back the book I lent you?
Bạn có thể đem cuốn sách tôi đã cho mượn trở lại không?
Đem vào, mang vào
-
Fetch in the groceries.
Hãy mang đồ tạp hóa vào.
Đem theo, mang theo
-
Fetch along your friends.
Hãy mang bạn bè của em theo.
Idioms
Đi lấy, đi mang
-
He's just a servant who does fetch and carry for his boss.
Anh ta chỉ là một người hầu làm việc chạy đi chạy lại cho sếp.
Đưa ai đó vào thế bí, khiến ai đó bất ngờ
-
The question fetched him up short.
Câu hỏi đã đưa anh ta vào thế bí.
Được lòng ai đó, hấp dẫn ai đó
-
The new car fetched her fancy.
Chiếc xe mới đã được lòng cô ấy.