essex

in Vietnamese Thị trấn Essex (một hạt ở đông nước Anh)

BrE /ˈes.səx/ AmE /ˈɛs.sɪks/

noun en → vi

1 COUNTY [singular] B2

Thị trấn Essex (một hạt ở đông nước Anh)

a county in eastern England, near London

Collocations Essex countryside

  • She grew up in the Essex countryside.

    Cô ấy đã lớn lên ở vùng ngoại ô Essex.

2 TV SHOW [singular] C1

Một chương trình truyền hình thực tế ở Essex (Anh)

a British television reality show set in Essex, featuring young people from the area

Collocations Essex TV show

  • The Essex TV show has become very popular.

    Chương trình truyền hình thực tế ở Essex đã trở nên rất phổ biến.