equipped
in Vietnamese Trang bị, được trang bị với
BrE /ɪˈkwɪpt/ AmE /ɪˈkwɪpt/
adjective en → vi
Trang bị, được trang bị với
provided with something that is needed or useful
- be equipped with sth
Collocations equipped with weapons · equipped with tools
-
The kitchen is well-equipped with all the necessary appliances.
Bếp được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết.
-
He was equipped with a map and compass for his hike.
Anh ấy đã mang theo bản đồ và la bàn cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
Sẵn sàng, được chuẩn bị kỹ lưỡng
ready to deal with a situation or problem
- be equipped for sth
Collocations equipped for emergencies · equipped for success
-
The team is well-equipped to handle any challenges.
Đội ngũ đã sẵn sàng để đối mặt với mọi thách thức.
-
She feels equipped for the job after her training.
Cô ấy cảm thấy mình đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho công việc sau khóa đào tạo.
Idioms
Sẵn sàng để đối phó với
-
She is equipped to deal with any situation.
Cô ấy đã sẵn sàng để đối phó với mọi tình huống.
Được chuẩn bị kỹ lưỡng cho công việc
-
He is equipped for the task and will do a great job.
Anh ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng cho công việc và sẽ làm rất tốt.
Được trang bị kiến thức
-
Students are equipped with the necessary knowledge to succeed.
Học sinh được trang bị kiến thức cần thiết để thành công.