enjoyment
in Vietnamese Lòng vui, niềm vui
BrE /ɪnˈdʒɔɪmənt/ AmE /ɪnˈdʒɔɪmənt/
noun en → vi
Lòng vui, niềm vui
the feeling of pleasure that you get from doing something or being somewhere
Collocations enjoyment of life · great enjoyment
-
He gets a lot of enjoyment from gardening.
Anh ấy nhận được nhiều niềm vui từ việc trồng trọt.
-
The children take great enjoyment in playing with their toys.
Các em bé rất thích thú khi chơi đồ chơi của mình.
Hoạt động giải trí, niềm vui
an activity that gives you pleasure and relaxation
Collocations a source of enjoyment · find enjoyment in
-
Reading is a great enjoyment for me.
Đọc sách là niềm vui lớn của tôi.
-
Traveling is one of her main enjoyments.
Du lịch là một trong những niềm vui chính của cô ấy.
Idioms
Vì niềm vui thuần túy
-
She sings for the sheer enjoyment of it.
Cô ấy hát vì niềm vui thuần túy.
Nhận được niềm vui từ
-
He takes great enjoyment in his work.
Anh ấy nhận được nhiều niềm vui từ công việc của mình.
Nhận được niềm vui từ
-
She derives a lot of enjoyment from her hobbies.
Cô ấy nhận được nhiều niềm vui từ sở thích của mình.