eng
in Vietnamese Liên quan đến tiếng Anh hoặc người Anh
BrE /ɛŋ/ AmE /ɛŋ/
adjective en → vi
Liên quan đến tiếng Anh hoặc người Anh
relating to the English language or people from England
- eng adjective + noun
Collocations eng class (lớp học tiếng Anh) · eng teacher (giáo viên tiếng Anh)
-
She is taking an eng course.
Cô ấy đang theo một khóa học tiếng Anh.
-
He's an eng teacher at a high school.
Anh ấy là giáo viên tiếng Anh ở trường trung học.
Idioms
lớp học tiếng Anh
-
I have an eng class tomorrow.
Tôi có một lớp học tiếng Anh vào ngày mai.
giáo viên tiếng Anh
-
My eng teacher is very helpful.
Giáo viên tiếng Anh của tôi rất hữu ích.