eng

in Vietnamese Liên quan đến tiếng Anh hoặc người Anh

BrE /ɛŋ/ AmE /ɛŋ/

adjective en → vi

1 LANGUAGE [adjective] A2

Liên quan đến tiếng Anh hoặc người Anh

relating to the English language or people from England

  • eng adjective + noun

Collocations eng class (lớp học tiếng Anh) · eng teacher (giáo viên tiếng Anh)

  • She is taking an eng course.

    Cô ấy đang theo một khóa học tiếng Anh.

  • He's an eng teacher at a high school.

    Anh ấy là giáo viên tiếng Anh ở trường trung học.

Idioms

eng class A2

lớp học tiếng Anh

  • I have an eng class tomorrow.

    Tôi có một lớp học tiếng Anh vào ngày mai.

eng teacher A2

giáo viên tiếng Anh

  • My eng teacher is very helpful.

    Giáo viên tiếng Anh của tôi rất hữu ích.