ecosystem

S2 W2

in Vietnamese Hệ sinh thái

BrE /ˈiːkoʊsɪstəm/ AmE /ˈekoʊsɪstɛm/

noun en → vi

1 BIOLOGY [countable] B2

Hệ sinh thái

a community of living things and the environment in which they live, considered as a system

  • the ecosystem of an area

Collocations marine ecosystem · forest ecosystem

  • The rainforest is a complex ecosystem.

    Rừng nhiệt đới là một hệ sinh thái phức tạp.

  • Scientists study the impact of pollution on local ecosystems.

    Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái địa phương.

Idioms

ecosystem services C1

Dịch vụ hệ sinh thái

  • Ecosystem services include pollination and water purification.

    Dịch vụ hệ sinh thái bao gồm thụ phấn và làm sạch nước.

ecosystem collapse C1

Sụp đổ của hệ sinh thái

  • Overfishing can lead to the collapse of marine ecosystems.

    Khai thác quá mức có thể dẫn đến sự sụp đổ của các hệ sinh thái biển.

ecosystem balance C1

Sự cân bằng của hệ sinh thái

  • Maintaining the ecosystem balance is crucial for biodiversity.

    Giữ vững sự cân bằng của hệ sinh thái là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.