eastward
in Vietnamese Hướng đông, về phía đông
BrE /ˈiːst.wɔːd/ AmE /ˈist.wɔrd/
adjective / adverb en → vi
Hướng đông, về phía đông
towards the east or in an eastern direction
- move eastward
- the eastward journey
Collocations travel eastward · head eastward
-
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
-
They decided to travel eastward for their vacation.
Họ quyết định đi du lịch về phía đông cho kỳ nghỉ của mình.
Idioms
Di chuyển về phía đông
-
The family decided to move eastward for better job opportunities.
Gia đình quyết định di chuyển về phía đông để có cơ hội việc làm tốt hơn.