dui

in Vietnamese cậu nhỏ (nam học sinh hoặc động vật)

BrE /djuːɪ/ AmE /dwi/

noun en → vi

1 BODY PART [singular] C2

cậu nhỏ (nam học sinh hoặc động vật)

the penis, especially of a young boy or an animal

  • a/the dui

Collocations dui của cậu bé · dui của con chó

  • The vet examined the dog's dui.

    Bác sĩ thú y đã kiểm tra cậu nhỏ của chú chó.

2 SLANG [singular] C2

cậu nhỏ (nam học sinh hoặc động vật) - từ lóng

a penis, especially of a young boy or an animal; slang term for 'dui'

  • a/the dui

Collocations dui của cậu bé · dui của con chó

  • The kids were playing with a toy that looked like a dui.

    Các em đang chơi với một món đồ chơi trông giống như cậu nhỏ.