donnie

in Vietnamese Tên Donnie (nam)

BrE /ˈdɒn.i/ AmE /ˈdɑːn.i/

noun en → vi

1 NAME [noun] C2

Tên Donnie (nam)

a male given name, short for Donald or Donna

  • His name is Donnie.

    Tên anh ấy là Donnie.

2 CHARACTER [noun] C2

Điều này liên quan đến nhân vật Donnie trong phim hoạt hình South Park

a character in the TV show 'South Park'

  • Donnie is a character in the TV show 'South Park'.

    Điều này liên quan đến nhân vật Donnie trong phim hoạt hình South Park.