dong

in Vietnamese Đồng (tiền Việt Nam)

BrE /dɒŋ/ AmE /dɔːŋ/

noun / verb en → vi

1 MONEY [noun] B2

Đồng (tiền Việt Nam)

the basic unit of money in Vietnam, equal to 1/10 of a đồng (đồng Việt Nam)

Collocations một nghìn đồng

  • The coffee costs 50,000 dong.

    Cà phê giá 50.000 đồng.

2 SOUND [noun] C1

Tiếng rống (của voi hoặc cá heo)

a low, deep sound made by a large animal such as an elephant or whale

Collocations tiếng dong của voi

  • The elephant let out a loud dong.

    Con voi phát ra tiếng rống lớn.

3 MOVE [transitive] B1

Đẩy, chèn vào

to move or cause something to move in a particular direction, especially with force

  • take sb/sth somewhere
  • He took the ball and threw it into the goal.

    Anh ta chuyền bóng vào khung thành.

4 DESTROY [transitive] C1

Hủy diệt, phá hủy hoàn toàn

to destroy or damage something completely

  • take sth
  • The fire took the house.

    Lửa đã thiêu rụi ngôi nhà.

5 EAT [transitive] B2

Ăn vội vàng, uống nhanh

to eat or drink something, especially in a hurry or without care

  • take sth
  • She took a quick shower and then took her breakfast.

    Cô ấy tắm vội và sau đó ăn sáng nhanh.

6 ACCEPT [transitive] B2

Đồng ý, nhận lời

to accept or agree to do something that you are offered or asked to do

  • take sth
  • He took the job offer.

    Anh ta đã nhận lời đề nghị công việc.

7 USE [transitive] B2

Sử dụng, dùng để

to use something for a particular purpose or in a particular way

  • take sth
  • She took the opportunity to travel.

    Cô ấy đã tận dụng cơ hội để đi du lịch.

8 RECEIVE [transitive] B2

Nhận được, nhận món quà hoặc tiền

to receive or be given something, especially a gift or payment

  • take sth
  • She took the money and ran.

    Cô ấy nhận tiền và chạy đi mất.

Phrasal verbs

take after RESEMBLE C1

Gương mặt giống ai đó trong gia đình

  • She takes after her grandmother.

    Cô ấy có nhiều nét giống bà ngoại.

take in ACCEPT B2

Nhận vào, chấp nhận

  • They took me in when I had nowhere to go.

    Họ đã tiếp nhận tôi khi tôi không có nơi nào để đi.

take off FLY / REMOVE CLOTHES B1

Cất cánh / Cởi (quần áo)

  • The plane took off on time.

    Máy bay đã cất cánh đúng giờ.

take out REMOVE / DATE B2

Lấy ra, loại bỏ / Đi chơi với ai đó

  • He took the trash out.

    Anh ta đã mang rác đi.

  • She likes to take me out for dinner.

    Cô ấy thích hẹn tôi đi ăn tối.

take up BEGIN / OCCUPY SPACE B2

Bắt đầu làm gì đó / Dùng không gian, thời gian

  • She took up painting.

    Cô ấy bắt đầu học vẽ.

  • The new furniture takes up too much space.

    Những món đồ nội thất mới chiếm quá nhiều không gian.

Idioms

take it or leave it C1

Thích thì lấy, không thích thì bỏ qua

  • It's a take-it-or-leave-it offer.

    Đó là một lời đề nghị mà bạn phải nhận hoặc từ chối.

take to the hills C1

Trốn đi nơi khác

  • He took to the hills after his arrest.

    Sau khi bị bắt, anh ta đã trốn đi.

take a back seat C1

Để người khác làm chủ

  • He's happy to take a back seat and let others make the decisions.

    Anh ấy hài lòng để người khác quyết định thay mình.