distress

S2 W2

in Vietnamese Trạng thái lo lắng, buồn bã hoặc sợ hãi

BrE /dɪˈstres/ AmE /dɪˈstres/

noun en → vi

1 EMOTIONAL STATE [U] B1

Trạng thái lo lắng, buồn bã hoặc sợ hãi

a feeling of great worry, sadness, or fear

Collocations in distress · show distress

  • She was in great distress over her son's illness.

    Cô ấy rất lo lắng về bệnh của con trai.

2 MEDICAL CONDITION [U] B2

Tình trạng y tế do đau đớn thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng gây ra

a medical condition caused by severe physical or emotional pain

Collocations in distress · medical distress

  • The patient was in severe distress and needed immediate medical attention.

    Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

3 LEGAL [U] C1

Tình trạng pháp lý trong đó một tàu hoặc máy bay đang gặp nguy hiểm và cần sự giúp đỡ

a legal situation in which a ship or aircraft is in danger and needs help

Collocations in distress · declare distress

  • The ship sent out a distress signal.

    Tàu đã gửi tín hiệu cầu cứu.