dispatch

S2 W2

in Vietnamese Gửi đi, chuyển đi nhanh chóng và hiệu quả

BrE /dɪˈspætʃ/ AmE /dɪˈspætʃ/

verb en → vi

past dispatched pp dispatched ing dispatching

1 SEND [transitive] B2

Gửi đi, chuyển đi nhanh chóng và hiệu quả

to send someone or something somewhere quickly and efficiently

  • dispatch somebody/something to somewhere

Collocations dispatch a message · dispatch troops

  • The company dispatched the package overnight.

    Công ty đã gửi gói hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh.

2 HANDLE [transitive] B1

Xử lý, giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả

to deal with something quickly and efficiently

  • dispatch a task

Collocations dispatch an order · dispatch a complaint

  • The manager dispatched the issue promptly.

    Quản lý đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

3 KILL [transitive] C1

Giết chết (một cách nhanh chóng và hiệu quả)

to kill someone, especially in a quick and efficient way

  • dispatch somebody
  • The assassin dispatched the target with a single shot.

    Kẻ ám sát đã giết mục tiêu bằng một phát súng.

Phrasal verbs

dispatch to SEND TO B2

Gửi đi đến

  • They dispatched the goods to our warehouse.

    Họ đã gửi hàng hóa tới kho của chúng tôi.

dispatch from SEND FROM B2

Gửi đi từ

  • The order was dispatched from the main office.

    Đơn hàng đã được gửi đi từ văn phòng chính.