dinner
in Vietnamese Bữa tối
BrE /ˈdɪnər/ AmE /ˈdɪnər/
noun en → vi
Bữa tối
the main meal of the day, usually eaten in the evening
- have dinner
Collocations dinner time · family dinner
-
We usually have dinner at 7 o'clock.
Chúng tôi thường ăn tối vào lúc 7 giờ.
-
Let's go home and have a quick dinner.
Hãy về nhà và ăn một bữa tối nhanh nhé.
Bữa tiệc tối
a formal meal that is organized as part of a social event or celebration
- attend dinner
Collocations dinner party · banquet dinner
-
The company is hosting a dinner for its top clients.
Công ty đang tổ chức một bữa tiệc tối cho những khách hàng quan trọng nhất của mình.
-
They were invited to the mayor's annual charity dinner.
Họ được mời tham dự buổi tiệc từ thiện hàng năm của thị trưởng.
Idioms
Bữa tối cho hai người
-
They booked a dinner for two at the restaurant.
Họ đã đặt một bữa tối cho hai người tại nhà hàng.
Bữa tối và xem phim
-
For their anniversary, they decided to have dinner and a movie.
Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, họ quyết định ăn tối và đi xem phim.
Khách đến ăn tối
-
She invited her friend over for dinner as a special guest.
Cô ấy đã mời bạn mình đến ăn tối như một vị khách đặc biệt.