diego

in Vietnamese Tên Diego (nam)

BrE /ˈdiːəɡoʊ/ AmE /dɪˈɛɡoʊ/

noun en → vi

1 PERSON [noun] A2

Tên Diego (nam)

a male given name, Spanish in origin

  • Diego is a popular name in Spain.

    Tên Diego rất phổ biến ở Tây Ban Nha.

2 ARTIST [noun] B2

Điêu khắc gia Diego (còn gọi là El Greco)

a famous Spanish artist, also known as 'El Greco'

  • Diego's paintings are known for their elongated figures.

    Những bức tranh của Diego nổi tiếng với những nhân vật dài.

3 PLAYER [noun] B1

Cầu thủ bóng đá Diego (còn gọi là El Fenomeno)

a famous Spanish football player, also known as 'El Fenomeno'

  • Diego scored the winning goal in the final.

    Diego đã ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết.

4 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật Diego trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character in a book, film or TV show

  • Diego is a brave character in the movie.

    Diego là một nhân vật dũng cảm trong phim.

5 PLACE [noun] B2

Địa điểm mang tên Diego (như một con đường hoặc công viên)

a place named after Diego, such as a street or park

  • Diego Street is a quiet residential area.

    Đường Diego là một khu dân cư yên tĩnh.