die
in Vietnamese Chết, mất
BrE /daɪ/ AmE /daɪ/
verb en → vi
past died pp died ing dying
Chết, mất
to stop living because of illness, old age, or an accident
- die from + cause
Collocations die young · die of old age
-
He died last year.
Ông ấy mất năm ngoái.
-
She died from cancer.
Cô ấy chết vì ung thư.
Hết, hỏng
to stop working or operating
- die out
Collocations the battery died · the lights went out
-
The car's engine died on the way to work.
Động cơ của xe đã hỏng trên đường đi làm.
-
The battery in my watch has died.
Pin trong đồng hồ của tôi đã hết.
Phrasal verbs
Hạ thấp, giảm bớt
-
The noise died down after a while.
Tiếng ồn đã giảm bớt sau một lúc.
Giảm dần, mất đi
-
The population of the village is dying off.
Dân số của làng đang giảm dần.
Mất hẳn, tuyệt chủng
-
Many species have died out due to climate change.
Nhiều loài đã mất đi do biến đổi khí hậu.
Idioms
Khó từ bỏ, khó thay đổi
-
Old habits die hard.
Các thói quen cũ rất khó từ bỏ.
Muốn có điều gì rất nhiều
-
I'd die for a cup of coffee right now.
Tôi muốn có một tách cà phê đến nỗi sẵn sàng chết vì nó.
Cười đến mức không thể dừng lại
-
The joke had us dying of laughter.
Chiếc đùa đã khiến chúng tôi cười đến mức không thể dừng lại.