die

S1 W1

in Vietnamese Chết, mất

BrE /daɪ/ AmE /daɪ/

verb en → vi

past died pp died ing dying

1 CEASE TO LIVE [intransitive] A1

Chết, mất

to stop living because of illness, old age, or an accident

  • die from + cause

Collocations die young · die of old age

  • He died last year.

    Ông ấy mất năm ngoái.

  • She died from cancer.

    Cô ấy chết vì ung thư.

2 STOP WORKING [intransitive] A1

Hết, hỏng

to stop working or operating

  • die out

Collocations the battery died · the lights went out

  • The car's engine died on the way to work.

    Động cơ của xe đã hỏng trên đường đi làm.

  • The battery in my watch has died.

    Pin trong đồng hồ của tôi đã hết.

Phrasal verbs

die down DIMINISH B1

Hạ thấp, giảm bớt

  • The noise died down after a while.

    Tiếng ồn đã giảm bớt sau một lúc.

die off DECREASE IN NUMBER B1

Giảm dần, mất đi

  • The population of the village is dying off.

    Dân số của làng đang giảm dần.

die out EXTINCT B1

Mất hẳn, tuyệt chủng

  • Many species have died out due to climate change.

    Nhiều loài đã mất đi do biến đổi khí hậu.

Idioms

die hard B2

Khó từ bỏ, khó thay đổi

  • Old habits die hard.

    Các thói quen cũ rất khó từ bỏ.

die for something B2

Muốn có điều gì rất nhiều

  • I'd die for a cup of coffee right now.

    Tôi muốn có một tách cà phê đến nỗi sẵn sàng chết vì nó.

die laughing B2

Cười đến mức không thể dừng lại

  • The joke had us dying of laughter.

    Chiếc đùa đã khiến chúng tôi cười đến mức không thể dừng lại.