dave

in Vietnamese Tên Dave (nam)

BrE /deɪv/ AmE /deɪv/

noun en → vi

1 NAME [noun] A2

Tên Dave (nam)

a boy's or man's first name Dave

  • My friend is called Dave.

    Bạn tôi tên là Dave.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật Dave trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character in a book, film, or TV show named Dave

  • Dave is the main character in the film.

    Dave là nhân vật chính trong phim.

3 SLANG [noun] B2

Tên gọi thân mật hoặc hài hước cho ai đó (nam)

a slang term for a person, often used humorously or affectionately

  • Hey, Dave! What's up?

    Chào Dave! Sao rồi?