dane

in Vietnamese Người giỏi về một lĩnh vực nào đó

BrE /deɪn/ AmE /deɪn/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B2

Người giỏi về một lĩnh vực nào đó

a person who is good at something, especially a sport or game

Collocations boxing/darts/bowling champion

  • He is a real boxing dan in the gym.

    Anh ấy là một võ sĩ quyền anh thực thụ trong phòng tập.

2 ART [singular] C1

Người làm nghệ thuật, họa sĩ, điêu khắc gia

a person who works as an artist, especially a painter or sculptor

Collocations painter/sculptor

  • She is a dan in the local art community.

    Cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng trong cộng đồng nghệ thuật địa phương.

3 SKILL [singular] C1

Người chuyên nghiệp, người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể

an expert or someone who is highly skilled in a particular field

Collocations computer programmer

  • He is a dan in computer programming.

    Anh ấy là một chuyên gia về lập trình máy tính.