cycle

S2 W1

in Vietnamese Đi xe đạp / Xe máy

BrE /ˈsaɪkəl/ AmE /ˈsайkl/

verb / noun en → vi

past cycled pp cycled ing cycling

1 RIDE/BICYCLE [intransitive] A2

Đi xe đạp / Xe máy

to ride a bicycle or motorcycle for pleasure, exercise, or as a way of traveling

  • cycle to somewhere

Collocations cycle to work · cycle in the park

  • I cycle to work every day.

    Tôi đi xe đạp đến nơi làm việc mỗi ngày.

2 TIME [singular] B1

Kỳ / Chu kỳ

a period of time, especially one that is repeated regularly or lasts for a long time

  • in the cycle of something

Collocations cycle of life · economic cycle

  • The company is going through a difficult business cycle.

    Công ty đang trải qua một chu kỳ kinh doanh khó khăn.

3 SYSTEM [singular] B2

Hệ thống / Quy trình lặp lại

a system or process that repeats itself regularly and involves several different stages

  • the cycle of something

Collocations cycle of events · water cycle

  • The water cycle is essential for life on Earth.

    Hệ thống tuần hoàn nước là quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất.

4 ELECTRICITY [singular] C1

Hệ thống điện / Hệ thống phân phối điện

a system for producing and distributing electricity, especially one that uses alternating current

  • the cycle of something

Collocations electricity cycle · power cycle

  • The power cycle is designed to be efficient and reliable.

    Hệ thống phân phối điện được thiết kế để hiệu quả và đáng tin cậy.

Phrasal verbs

cycle off STOP/END B2

Ngừng hoạt động / Kết thúc

  • The meeting will cycle off at 5 PM.

    Hội nghị sẽ kết thúc vào lúc 17 giờ.

cycle on START/CONTINUE C1

Bắt đầu / Tiếp tục hoạt động

  • The project will cycle on next month.

    Dự án sẽ tiếp tục vào tháng tới.

cycle out REMOVE/REPLACE C1

Thay thế / Loại bỏ

  • Old equipment will cycle out and be replaced with new.

    Trang thiết bị cũ sẽ được thay thế bằng trang thiết bị mới.

cycle up INCREASE/BOOST C1

Tăng cường / Tăng lên

  • The company is cycling up its production.

    Công ty đang tăng cường sản xuất.

cycle down DECREASE/REDUCE C1

Giảm xuống / Giảm bớt

  • The company is cycling down its costs.

    Công ty đang giảm chi phí.

Idioms

cycle through something B2

Đi qua / Qua lại

  • The candidates will cycle through the interview process.

    Các ứng viên sẽ đi qua quy trình phỏng vấn.

cycle back to something B2

Quay lại / Trở về

  • We will cycle back to the main topic.

    Chúng tôi sẽ quay lại chủ đề chính.

cycle out of something C1

Thoát ra khỏi / Ra đi

  • He cycled out of the company.

    Anh ta đã rời công ty.