crunch
in Vietnamese Cắn, nhai (đồ ăn giòn)
BrE /krʌntʃ/ AmE /krʌntʃ/
verb / noun en → vi
Cắn, nhai (đồ ăn giòn)
to bite and chew food that makes a hard sound when you eat it
- crunch something
Collocations crunch an apple · crunch a biscuit
-
She was crunching on some crisps.
Cô ấy đang nhai những miếng bánh quy giòn.
Đi kèm tiếng kêu giòn khi nhai
to make a hard sound when you bite or chew something
- crunch
-
The nuts crunch as you bite them.
Hạt hướng dương kêu giòn khi bạn cắn.
Phân tích, xem xét kỹ lưỡng
to carefully examine and consider information or a situation in order to understand it better
- crunch something
Collocations crunch the numbers · crunch the data
-
We need to crunch some figures before we can make a decision.
Chúng ta cần phải phân tích một số dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Hội thoại khó khăn cần giải quyết ngay lập tức
a difficult situation that needs to be dealt with urgently
- a crunch
-
The company is facing a financial crunch.
Công ty đang đối mặt với tình trạng khó khăn về tài chính.
Di chuyển khó khăn trên địa hình lầy lội hoặc không bằng phẳng
to move with difficulty, especially because the ground is soft or uneven
- crunch
-
The soldiers were crunching through the snow.
Các binh sĩ đang di chuyển khó khăn trên tuyết.
Tiếng kêu giòn khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ vụn
a hard sound made when something is crushed or broken
- a crunch
-
There was a crunch as the car hit the wall.
Có tiếng kêu giòn khi xe đâm vào tường.
Đồ ăn nhẹ giòn
a small piece of food that is usually eaten as a snack, especially one that makes a hard sound when you bite it
- a crunch
-
She likes to eat a crunch for a snack.
Cô ấy thích ăn đồ ăn nhẹ giòn làm bữa phụ.
Trò chơi điện tử thu thập vật phẩm hoặc tránh chướng ngại vật
a type of computer game in which you control an object that moves around on the screen and collects objects or avoids obstacles
- a crunch
-
He plays a lot of video game crunches.
Anh ấy thường chơi nhiều trò chơi điện tử thu thập vật phẩm.
Phrasal verbs
Cắn mạnh, nhai (đồ ăn giòn)
-
He crunches down on a crisp.
Anh ấy cắn mạnh vào một miếng bánh quy giòn.
Di chuyển khó khăn trên địa hình lầy lội hoặc không bằng phẳng
-
The soldiers crunch up the hill.
Các binh sĩ di chuyển khó khăn lên đồi.
Tham gia vào một tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp
-
The company is crunching in on a tight deadline.
Công ty đang tham gia vào một tình huống khẩn cấp với hạn chót chặt chẽ.
Phân tích dữ liệu để đưa ra kết quả cụ thể
-
They crunch out the results of the survey.
Họ phân tích dữ liệu khảo sát để đưa ra kết quả.
Di chuyển khó khăn trên địa hình lầy lội hoặc không bằng phẳng
-
The soldiers crunch up the hill.
Các binh sĩ di chuyển khó khăn lên đồi.
Idioms
Đối mặt với tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn
-
We're in a real crunch at the moment.
Chúng ta đang đối mặt với một tình huống khẩn cấp thực sự vào lúc này.
Phân tích dữ liệu số để đưa ra quyết định
-
We need to crunch some numbers before we can make a decision.
Chúng ta cần phải phân tích một số dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Thời điểm khẩn cấp hoặc khó khăn cần giải quyết ngay lập tức
-
We're in crunch time now.
Chúng ta đang ở thời điểm khẩn cấp và cần phải hành động ngay.