crazy
in Vietnamese Khùng, điên rồ
BrE /ˈkreɪ.zi/ AmE /ˈkreɪ.zi/
adjective en → vi
Khùng, điên rồ
having a mental illness that makes you behave in an unusual way
- a crazy person
Collocations crazy behavior · crazy thoughts
-
He was diagnosed with a crazy illness.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc một căn bệnh tâm thần.
Cuồng nhiệt, hào hứng
extremely enthusiastic or excited about something
- crazy about sb/sth
Collocations crazy fan · crazy for ice cream
-
She's crazy about her new car.
Cô ấy rất cuồng nhiệt với chiếc xe mới của mình.
Không hợp lý, điên rồ
unreasonable or not sensible
- a crazy idea
Collocations crazy plan · crazy decision
-
That's a crazy idea!
Đó là một ý tưởng điên rồ!
Cực độ, mạnh mẽ
very intense or extreme in some way
- a crazy storm
Collocations crazy weather · crazy traffic
-
The party was crazy!
Buổi tiệc thật điên rồ!
Ngẫu nhiên, bất ngờ
random or unpredictable in a way that is exciting or enjoyable
- a crazy night out
Collocations crazy adventure · crazy weekend
-
We had a crazy night out last week.
Tuần trước chúng tôi đã có một đêm đi chơi thật bất ngờ.
Idioms
Trở nên cuồng loạn, mất kiểm soát
-
He went crazy when he heard the news.
Anh ấy đã trở nên cuồng loạn khi nghe tin.
Làm ai đó điên lên, làm phiền
-
The noise is driving me crazy.
Tiếng ồn đang làm tôi phát điên.
Cuồng nhiệt, hào hứng với ai đó hoặc điều gì đó
-
She's crazy about her new boyfriend.
Cô ấy rất cuồng nhiệt với người bạn trai mới của mình.