crazy

S1 W1

in Vietnamese Khùng, điên rồ

BrE /ˈkreɪ.zi/ AmE /ˈkreɪ.zi/

adjective en → vi

1 MENTAL HEALTH [attributive] A2

Khùng, điên rồ

having a mental illness that makes you behave in an unusual way

  • a crazy person

Collocations crazy behavior · crazy thoughts

  • He was diagnosed with a crazy illness.

    Anh ấy đã được chẩn đoán mắc một căn bệnh tâm thần.

2 EXTREME [attributive] B1

Cuồng nhiệt, hào hứng

extremely enthusiastic or excited about something

  • crazy about sb/sth

Collocations crazy fan · crazy for ice cream

  • She's crazy about her new car.

    Cô ấy rất cuồng nhiệt với chiếc xe mới của mình.

3 UNREASONABLE [attributive] B1

Không hợp lý, điên rồ

unreasonable or not sensible

  • a crazy idea

Collocations crazy plan · crazy decision

  • That's a crazy idea!

    Đó là một ý tưởng điên rồ!

4 INTENSE [attributive] B1

Cực độ, mạnh mẽ

very intense or extreme in some way

  • a crazy storm

Collocations crazy weather · crazy traffic

  • The party was crazy!

    Buổi tiệc thật điên rồ!

5 RANDOM [attributive] B2

Ngẫu nhiên, bất ngờ

random or unpredictable in a way that is exciting or enjoyable

  • a crazy night out

Collocations crazy adventure · crazy weekend

  • We had a crazy night out last week.

    Tuần trước chúng tôi đã có một đêm đi chơi thật bất ngờ.

Idioms

go crazy B1

Trở nên cuồng loạn, mất kiểm soát

  • He went crazy when he heard the news.

    Anh ấy đã trở nên cuồng loạn khi nghe tin.

drive sb crazy B2

Làm ai đó điên lên, làm phiền

  • The noise is driving me crazy.

    Tiếng ồn đang làm tôi phát điên.

crazy about sb/sth B1

Cuồng nhiệt, hào hứng với ai đó hoặc điều gì đó

  • She's crazy about her new boyfriend.

    Cô ấy rất cuồng nhiệt với người bạn trai mới của mình.