cover

S1 W1

in Vietnamese Che phủ, bảo vệ bằng cách đặt một lớp che lên trên

BrE /ˈkʌvə/ AmE /ˈkʌvər/

verb en → vi

past covered pp covered ing covering

1 HIDE/PROTECT [transitive] A1

Che phủ, bảo vệ bằng cách đặt một lớp che lên trên

to hide or protect something by putting a covering over it

  • cover sth with sth

Collocations cover a table with a cloth · cover your head with a hat

  • She covered the table with a white sheet.

    Cô ấy đã che phủ bàn bằng một tấm vải trắng.

2 PAY [transitive] B1

Trả tiền cho điều gì đó, đặc biệt là khi bạn không mong được trả lại

to pay for something, especially when you do not expect to be paid back

  • cover sth

Collocations cover a bill · cover the cost of something

  • I'll cover the dinner tonight.

    Tôi sẽ trả tiền cho bữa tối hôm nay.

3 DISCUSS [transitive] B1

Nói hoặc viết về điều gì đó một cách chi tiết

to talk about or write about something in detail

  • cover sth

Collocations cover a topic · cover an issue in the news

  • The book covers all aspects of the subject.

    Cuốn sách đã đề cập đến tất cả các khía cạnh của chủ đề.

4 MATCH [transitive] B1

Bằng hoặc lớn hơn điều gì đó về số lượng, kích thước, v.v.

to be equal to or greater than something in amount, size, etc.

  • cover sth

Collocations cover a distance · cover an area

  • The project will cover the entire city.

    Dự án sẽ bao phủ toàn bộ thành phố.

5 HIDE [transitive] B1

Che giấu điều gì đó khỏi tầm nhìn hoặc sự chú ý

to hide something from view or attention

  • cover sth

Collocations cover a mistake · cover up the truth

  • He tried to cover his tracks.

    Anh ấy cố gắng che giấu dấu vết của mình.

6 INSURE [transitive] B2

Cung cấp bảo hiểm cho điều gì đó hoặc ai đó

to provide insurance for something or someone

  • cover sth

Collocations cover a car · cover your health

  • The policy covers the cost of repairs.

    Chính sách bảo hiểm sẽ bao phủ chi phí sửa chữa.

7 PLAY ROLE [transitive] B2

Đóng vai trong một bộ phim, vở kịch, v.v.

to play a role in a film, show, etc.

  • cover sth

Collocations cover a role in a play · cover a character in a movie

  • She covered the lead role in the musical.

    Cô ấy đã đóng vai chính trong vở nhạc kịch.

8 SUBSTITUTE [transitive] B2

Thay thế cho ai đó hoặc điều gì đó

to act as a substitute for someone or something

  • cover sth

Collocations cover a shift at work · cover for someone while they are away

  • He covered the manager's duties during her leave.

    Anh ấy đã thay thế công việc của quản lý trong thời gian cô nghỉ phép.

Phrasal verbs

cover up HIDE B1

Che giấu, che đậy

  • They tried to cover up the scandal.

    Họ đã cố gắng che giấu vụ bê bối.

cover for SUBSTITUTE B1

Thay thế cho ai đó

  • I'll cover for you while you're on vacation.

    Tôi sẽ thay thế bạn trong thời gian nghỉ mát.

cover over HIDE/PROTECT B1

Che phủ lên trên, che đậy

  • They covered over the hole with a board.

    Họ đã che phủ lỗ bằng một tấm gỗ.

cover up for DEFEND B2

Bảo vệ, bao biện cho ai đó

  • He covered up for his friend when the boss asked about the mistake.

    Anh ấy đã bảo vệ bạn mình khi sếp hỏi về lỗi.

cover over with HIDE/PROTECT B2

Che phủ lên trên bằng điều gì đó, che đậy bằng

  • They covered the table over with a plastic sheet.

    Họ đã che phủ bàn bằng một tấm nhựa.

Idioms

cover one's tracks B2

Che giấu dấu vết của mình

  • He tried to cover his tracks after the robbery.

    Anh ấy đã cố gắng che giấu dấu vết sau vụ cướp.

cover all bases B2

Chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống

  • She made sure to cover all bases before the meeting.

    Cô ấy đã chắc chắn chuẩn bị kỹ lưỡng trước cuộc họp.

cover one's ass C1

Bảo vệ mình, che đậy lỗi của mình

  • He had to cover his ass after making a mistake.

    Anh ấy phải bảo vệ mình sau khi mắc lỗi.