cost
in Vietnamese Đòi hỏi, tốn tiền
BrE /kɒst/ AmE /kɑːst/
verb / noun en → vi
past cost pp cost ing costing
Đòi hỏi, tốn tiền
to require money to buy or do something
- cost sb sth
Collocations cost a lot of money · cost nothing
-
This coat will cost you £100.
Áo khoác này sẽ tốn của bạn 100 bảng Anh.
Giá trị, chi phí
the amount of money that something is worth or costs
- at a cost of sth
Collocations high cost · low cost
-
The cost of living is very high in London.
Chi phí sinh hoạt ở Luân Đôn rất cao.
Mắc phải, chịu đựng
to suffer damage or injury as a result of something
- cost sb sth
Collocations cost lives · cost jobs
-
The war cost many lives.
Chiến tranh đã khiến nhiều người thiệt mạng.
Sức lực, công sức
the amount of effort or time needed to do something
- at a cost of sth
Collocations great cost · little cost
-
It will take time and effort at great personal cost.
Điều đó sẽ mất thời gian và công sức với nhiều nỗ lực cá nhân.
Phrasal verbs
Tính toán chi phí
-
We need to cost out the project.
Chúng ta cần phải tính toán chi phí cho dự án.
Tính toán chi phí
-
The company will cost the project up.
Công ty sẽ tính toán chi phí cho dự án.
Đầu tư vào ai đó
-
He has cost me in for years.
Anh ấy đã đầu tư cho tôi trong nhiều năm.
Đưa ai đó ra khỏi danh sách tài trợ
-
They cost him out of the project.
Họ đã đưa anh ấy ra khỏi dự án.
Đưa ai đó vào danh sách tài trợ
-
They cost him up for the project.
Họ đã đưa anh ấy vào dự án.
Idioms
Đắt đỏ đối với ai đó
-
This mistake will cost him dear.
Lỗi này sẽ rất đắt đỏ cho anh ấy.
Rất đắt tiền
-
This car costs the earth.
Xe hơi này rất đắt.
Rất đắt đỏ, tốn kém
-
The repairs cost me an arm and a leg.
Các sửa chữa đã rất tốn kém cho tôi.