contain
in Vietnamese Chứa, chứa đựng
BrE /kənˈteɪn/ AmE /kənˈteɪn/
verb / noun en → vi
past contained pp contained ing containing
Chứa, chứa đựng
to hold or store something inside a container, room, etc.
- contain sth
Collocations contain information · contain a virus
-
The bottle contains water.
Hũ thủy tinh chứa nước.
Kiểm soát, kiềm chế
to control or restrain something, especially a feeling or emotion
- contain sth
Collocations contain anger · contain laughter
-
She tried to contain her excitement.
Cô ấy cố gắng kiềm chế sự hào hứng của mình.
Giới hạn, hạn chế
to limit or restrict something, especially an amount of money or a number of people
- contain sth
Collocations contain costs · contain population growth
-
The budget must contain the cost of new equipment.
Chi phí cho trang thiết bị mới phải được giới hạn trong ngân sách.
Hộp, thùng chứa
a container or a part of something that holds other things inside it
Phrasal verbs
Kiềm chế bản thân
-
He tried to contain himself but couldn't stop laughing.
Anh ấy cố gắng kiềm chế nhưng không thể ngừng cười.
Chứa trong
-
The box contains the documents within.
Hộp chứa các tài liệu bên trong.
Idioms
Kiềm chế bản thân
-
She tried to contain herself but couldn't stop laughing.
Cô ấy cố gắng kiềm chế nhưng không thể ngừng cười.
Chứa trong
-
The box contains the documents within.
Hộp chứa các tài liệu bên trong.
Kiềm chế bản thân trong một tình huống
-
He tried to contain himself in the meeting.
Anh ấy cố gắng kiềm chế bản thân trong cuộc họp.