conservatism
in Vietnamese Chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ
BrE /kənˈsɜːvətɪzəm/ AmE /kənˈsɜːrvəˌtɪzəm/
noun en → vi
Chủ nghĩa bảo thủ, tư tưởng bảo thủ
a political ideology that favors traditional values and opposes rapid change in society
Collocations conservative policies · conservative values
-
His conservatism is evident in his opposition to modern art.
Chủ nghĩa bảo thủ của ông thể hiện qua sự phản đối nghệ thuật đương đại.
Tư tưởng bảo thủ, thái độ bảo thủ
a tendency to prefer traditional ways and be resistant to change in social matters
Collocations conservative views on marriage · conservative lifestyle
-
Her conservatism made it hard for her to accept new ideas.
Tư tưởng bảo thủ của cô khiến việc chấp nhận những ý tưởng mới trở nên khó khăn.
Idioms
một ước lượng thận trọng
-
The cost of the project is likely to be much higher than this conservative estimate.
Chi phí của dự án có thể cao hơn nhiều so với ước lượng thận trọng này.
một cách tiếp cận thận trọng
-
We need a more conservative approach to managing our finances.
Chúng ta cần một cách tiếp cận thận trọng hơn trong việc quản lý tài chính.
một phỏng đoán thận trọng
-
That's a conservative guess, but it gives us a starting point.
Đó là một phỏng đoán thận trọng, nhưng nó cho chúng ta điểm khởi đầu.