connie

in Vietnamese Tên gọi thân mật cho Connie (một cái tên dành cho phụ nữ)

BrE /ˈkɒni/ AmE /ˈkɑːni/

noun en → vi

1 PERSON [noun] B2

Tên gọi thân mật cho Connie (một cái tên dành cho phụ nữ)

a nickname for Connie, a woman's name

Collocations Connie is her nickname

  • Her friends call her Connie.

    Bạn bè của cô ấy gọi cô là Connie.

2 SLANG [noun] C1

Tên lóng cho bao cao su (đặc biệt ở Mỹ)

slang term for a condom, used especially in the US

Collocations use a connie

  • He always uses a connie when he has sex.

    Anh ấy luôn sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục.