come
in Vietnamese Đến, tới
BrE /kʌm/ AmE /kʌm/
verb en → vi
past came pp come ing coming
Đến, tới
to move towards a place or person, especially to the place where someone is speaking
- come here/there/in/out/up/down
Collocations come home · come to a decision
-
Can you come over and help me?
Anh có thể đến giúp em được không?
-
The guests are coming in now.
Khách đang vào đây.
Xuất hiện, trở nên rõ ràng
to appear or become visible
- come into view
Collocations come to light · come out of the shadows
-
The sun came up at 6 AM.
Mặt trời mọc vào lúc 6 giờ sáng.
-
The truth will come out eventually.
Thực sự sẽ được phơi bày cuối cùng.
Xảy ra, xảy đến
to happen or occur
- come to an end
Collocations come true · come into effect
-
The meeting came to a close.
Hội nghị đã kết thúc.
-
Her dreams have come true.
Giấc mơ của cô ấy đã trở thành hiện thực.
Sinh ra, xuất hiện trên thế giới
to be born or to enter the world
- come into the world
Collocations come from a family of doctors · come to life
-
She came into the world on New Year's Day.
Cô ấy sinh ra vào ngày đầu năm.
-
The story comes alive with his narration.
Câu chuyện trở nên sống động với lời kể của anh ấy.
Phrasal verbs
Gặp, gặp phải
-
I came across an old friend in the market.
Tôi đã gặp một người bạn cũ ở chợ.
Đi cùng, tham gia
-
Why don't you come along to the party?
Sao anh không đến dự tiệc nhỉ?
Khôi phục, thay đổi ý kiến
-
He came around after a few minutes.
Anh ấy đã hồi tỉnh sau vài phút.
Bị ốm, mắc bệnh
-
She came down with a cold.
Cô ấy bị cảm lạnh.
Đưa ra, nghĩ ra
-
He came up with a brilliant idea.
Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.
Idioms
Chấp nhận, làm quen với
-
She's still trying to come to terms with the loss.
Cô ấy vẫn đang cố gắng chấp nhận sự mất mát.
Đạt đến tuổi trưởng thành, chín chắn
-
The technology has come of age.
Công nghệ đã đạt đến độ chín chắn.
Đánh nhau, xích mích
-
The argument came to blows.
Cuộc tranh cãi đã dẫn đến đánh nhau.