clout

S2 W2

in Vietnamese Vận động, ảnh hưởng (đối với chính trị hoặc xã hội)

BrE /klaʊt/ AmE /klaʊt/

noun en → vi

1 INFLUENCE/POWER [uncountable] B2

Vận động, ảnh hưởng (đối với chính trị hoặc xã hội)

influence or power, especially political or social influence

  • have clout in a place/area

Collocations political clout · social clout

  • He has a lot of clout in the business world.

    Anh ấy có nhiều ảnh hưởng trong giới kinh doanh.

2 HIT [countable] B1

Đòn đánh mạnh (đặc biệt bằng vũ khí)

a hard hit or blow, especially with a weapon

  • take a clout

Collocations a heavy clout · clout someone with something

  • He took a clout to the head.

    Anh ấy đã bị đánh một đòn vào đầu.