clip

S2 W2

in Vietnamese Kẹp, ghim

BrE /klɪp/ AmE /klɪp/

noun / verb en → vi

1 FASTENER [uncountable] B1

Kẹp, ghim

a small piece of metal, plastic, or other material that is used for fastening things together

Collocations hair clip · paper clip

  • She used a paper clip to hold the pages together.

    Cô ấy đã dùng một kẹp giấy để giữ các trang lại với nhau.

2 REMOVE [transitive] B1

Cắt tỉa, cắt ngắn

to remove something, especially hair or nails, using scissors or clippers

  • clip somebody/something
  • The barber clipped his hair short.

    Thợ cắt tóc đã tỉa tóc của anh ấy ngắn lại.

3 ATTACH [transitive] B1

Kẹp vào, ghim lên

to attach something to another thing using a clip or clips

  • clip A to B
  • She clipped the note to her shirt.

    Cô ấy đã kẹp tờ giấy lên áo của mình.

4 VIDEO [countable] B2

Video ngắn, đoạn clip

a short piece of video that is recorded and can be played back on a computer or mobile phone

Collocations video clip · music video clip

  • She posted a video clip of her cat on social media.

    Cô ấy đã đăng một đoạn video ngắn về con mèo của mình lên mạng xã hội.

5 MOVIE [countable] B2

Phim ngắn, đoạn quảng cáo trước phim chính

a short film that is shown before the main feature in a cinema or on television

Collocations movie clip

  • The movie clip was an advertisement for a new film.

    Đoạn phim ngắn là quảng cáo cho một bộ phim mới.

6 SPORT [countable] C1

Cuộc đua ngắn, cuộc thi ngắn

a short race or competition in sports such as cycling, running, or swimming

Collocations sprint clip

  • He won the sprint clip in the cycling competition.

    Anh ấy đã thắng cuộc đua ngắn trong giải đấu xe đạp.

7 AUDIO [countable] C1

Âm thanh ngắn, đoạn ghi âm

a short piece of recorded sound, such as music or speech

Collocations audio clip

  • The audio clip was an interview with the singer.

    Đoạn ghi âm là cuộc phỏng vấn với ca sĩ.

8 CUT [transitive] B1

Cắt tỉa, cắt ngắn

to cut something, especially hair or nails, using scissors or clippers

  • clip A
  • She clips her nails regularly.

    Cô ấy thường xuyên cắt móng tay của mình.

Phrasal verbs

clip on ATTACH B1

Kẹp lên, ghim vào

  • She clipped the badge onto her shirt.

    Cô ấy đã kẹp huy hiệu lên áo của mình.

clip off REMOVE B1

Tỉa đi, cắt ngắn

  • The barber clipped off the long hair.

    Thợ cắt tóc đã tỉa đi phần tóc dài.

clip out REMOVE B1

Tỉa ra, cắt bỏ

  • She clipped out the old pages.

    Cô ấy đã tỉa ra các trang cũ.

clip up ATTACH B1

Kẹp lên, ghim vào

  • She clipped the papers up on the board.

    Cô ấy đã kẹp giấy tờ lên bảng.

clip in ATTACH B1

Kẹp vào, ghim lên

  • She clipped the pictures into her album.

    Cô ấy đã kẹp ảnh vào cuốn album.

Idioms

clip along B2

Di chuyển nhanh chóng, chạy nhanh

  • He clipped along the road.

    Anh ấy đã di chuyển nhanh trên đường.

clip someone's wings C1

Hạn chế khả năng của ai đó

  • The strict rules clipped her wings.

    Những quy định nghiêm ngặt đã hạn chế khả năng của cô ấy.

clip someone's heels C1

Chạy theo ai đó, đuổi kịp ai đó

  • He clipped her heels as she ran away.

    Anh ấy đã chạy theo cô ấy khi cô ấy bỏ đi.