clap
in Vietnamese Đập tay vào nhau để vỗ tay tán thưởng
BrE /klæp/ AmE /klæp/
verb en → vi
past clapped pp clapped ing clapping
Đập tay vào nhau để vỗ tay tán thưởng
to make a sound with your hands by hitting them together, usually to show that you like something or someone
- clap for somebody/something
Collocations clap for the performers · clap in unison
-
The audience clapped enthusiastically.
Khán giả đã vỗ tay nhiệt tình.
Đập mạnh vào cái gì đó tạo ra âm thanh sắc nét
to hit something with your hand or a tool, making a sharp sound
- clap something
Collocations clap a board flat · clap the door shut
-
He clapped his hands together.
Anh ta đập tay vào nhau.
Phrasal verbs
Đếm bằng cách vỗ tay
-
She clapped out the rhythm.
Cô ấy đập tay để đánh nhịp.
Đặt lên hoặc gắn vào bằng cách vỗ nhẹ
-
Clap the bandage onto your arm.
Gắn băng cá nhân lên cánh tay của bạn.
Đồng lõa hoặc hợp tác để làm điều gì đó bí mật
-
They clapped up a scheme to defraud the company.
Họ đã đồng lõa lên một kế hoạch để lừa đảo công ty.
Idioms
Nhìn thấy ai đó hoặc cái gì đó ngay lập tức
-
I've never clapped eyes on such a beautiful painting.
Tôi chưa từng nhìn thấy bức tranh đẹp đến vậy.
Đánh tay với ai đó để chúc mừng hoặc đồng ý
-
We clapped hands on the deal.
Chúng tôi đã đánh tay vào nhau về thỏa thuận.