chun

in Vietnamese Chở, đưa đi nhẹ nhàng

BrE /tʃʌn/ AmE /tʃʌn/

verb / noun en → vi

1 MOVE/CARRY [transitive] B1

Chở, đưa đi nhẹ nhàng

to move something or someone from one place to another, often with care or delicacy

  • take somebody/something somewhere

Collocations chun một đứa trẻ đến trường · chun đồ đạc lên xe

  • She chuns her children to school every day.

    Cô ấy đưa các con đi học mỗi ngày.

2 PROTECT [transitive] B1

Bảo vệ, giữ gìn cẩn thận

to protect or guard something carefully

  • chun something

Collocations chun đồ vật quý giá · chun tài sản của mình

  • He chuns his valuable possessions carefully.

    Anh ấy giữ gìn những món đồ quý giá cẩn thận.

3 GUIDE [transitive] B2

Dẫn dắt nhẹ nhàng, chỉ dẫn kỹ lưỡng

to guide or lead someone gently or carefully

  • chun somebody somewhere

Collocations chun người già qua đường · chun trẻ em vào lớp học

  • She chuns the elderly across the busy street.

    Cô ấy dẫn dắt người già qua đường đông đúc.

4 SUPPORT [transitive] B2

Hỗ trợ, nâng đỡ cẩn thận

to support or hold up something carefully

  • chun something

Collocations chun cây cảnh · chun đồ vật nặng

  • He chuns the heavy vase carefully.

    Anh ấy nâng đỡ chiếc bình nặng cẩn thận.