chuck

S2 W2

in Vietnamese Ném, quăng

BrE /tʃʌk/ AmE /tʃʌk/

verb en → vi

past chucked pp chucked ing chucking

1 THROW [transitive] B1

Ném, quăng

to throw something carelessly or with force

  • chuck sth at sb/sth

Collocations chuck a stone · chuck the trash away

  • He chucked his keys on the table.

    Anh ta đã quăng chìa khóa lên bàn.

2 DISCARD [transitive] B1

Tống, vứt bỏ

to throw away something that you no longer want or need

  • chuck sth

Collocations chuck the old clothes · chuck the leftovers

  • She chucked all her old magazines.

    Cô ấy đã vứt bỏ tất cả các tạp chí cũ của mình.

3 SEND AWAY [transitive] B2

Tống đi, đuổi đi

to send someone away, especially in an angry or rude way

  • chuck sb out/of

Collocations chuck someone out of the room · chuck a guest away

  • The manager chucked him out of the office.

    Quản lý đã tống anh ta ra khỏi văn phòng.

4 GIVE [transitive] B2

Trả lại, đưa cho

to give something to someone, especially in a casual way

  • chuck sth to sb

Collocations chuck the money back · chuck a book to someone

  • He chucked me his phone.

    Anh ta đã đưa cho tôi chiếc điện thoại của mình.

5 SHUT [transitive] B2

Đóng sập lại

to shut something suddenly and forcefully, especially a door or window

  • chuck sth

Collocations chuck the door shut · chuck a window closed

  • She chucked the door behind her.

    Cô ấy đã đóng sập cánh cửa sau lưng mình.

6 EJECT [transitive] B2

Tống ra khỏi, đuổi đi

to force someone to leave a place, especially because they have done something wrong or are not wanted there

  • chuck sb out

Collocations chuck a guest out of the house · chuck someone from work

  • The police chucked him out of the club.

    Cảnh sát đã tống anh ta ra khỏi câu lạc bộ.

7 GIVE UP [transitive] C1

Bỏ cuộc, từ bỏ

to give up or abandon something, especially a job or activity

  • chuck sth

Collocations chuck the idea · chuck a project

  • He chucked his job and went traveling.

    Anh ta đã từ bỏ công việc và đi du lịch.

8 EJECT [transitive] C1

Tống ra, đẩy ra khỏi

to remove something from a container or machine by forcing it out

  • chuck sth out

Collocations chuck the trash out of the bin · chuck a coin from the machine

  • The machine chucked out the ticket.

    Máy đã tống ra vé.

Phrasal verbs

chuck up VOMIT B2

Nôn, ói ra

  • He chucked up his dinner.

    Anh ta đã nôn hết bữa tối của mình.

chuck in QUIT C1

Bỏ cuộc, từ bỏ

  • She chucked in her job.

    Cô ấy đã từ bỏ công việc của mình.

chuck out EJECT B2

Tống ra khỏi, đuổi đi

  • They chucked him out of the party.

    Họ đã tống anh ta ra khỏi bữa tiệc.

chuck away DISCARD B2

Vứt bỏ, tống đi

  • He chucked away the old furniture.

    Anh ta đã vứt bỏ những món đồ cũ.

chuck around THROW AROUND C1

Ném lung tung, quăng quật

  • He was chucking the balls around in the yard.

    Anh ta đang ném quả bóng lung tung trong sân.

Idioms

chuck a wobbly C1

Làm loạn, nổi điên lên

  • He chucked a wobbly when he found out about the party.

    Anh ta đã làm loạn khi biết về bữa tiệc.

chuck in the towel C1

Bỏ cuộc, từ bỏ

  • She chucked in the towel after losing three games.

    Cô ấy đã từ bỏ sau khi thua ba trận.

chuck a spanner in the works C1

Gây rối, làm hỏng việc

  • He chucked a spanner in the works by arriving late.

    Anh ta đã gây rối bằng cách đến muộn.