christina

in Vietnamese Tên gọi Christina (cũng có thể dùng làm họ)

BrE /krisˈtɪnə/ AmE /krɪsˈtaɪnə/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] B2

Tên gọi Christina (cũng có thể dùng làm họ)

a female given name, often used as a surname

  • Christina is a popular name in many countries.

    Tên Christina rất phổ biến ở nhiều nước.

2 CHARACTER [noun] C1

Nhân vật tên Christina trong văn học hoặc truyền thông

a character named Christina, often appearing in literature or media

  • The novel features a strong character named Christina.

    Cuốn tiểu thuyết có nhân vật tên Christina mạnh mẽ.