che

in Vietnamese Che chắn, che phủ

BrE /tʃiː/ AmE /tʃiː/

verb en → vi

past che pp che ing che

1 COVER/PROTECT [transitive] B1

Che chắn, che phủ

to cover something to protect it from the sun, rain, etc.

  • che something

Collocations che mắt khỏi ánh nắng · che mưa cho người khác

  • She took an umbrella to protect herself from the rain.

    Cô ấy mang ô để che mưa.

2 HIDE [transitive] B1

Che giấu,掩藏

to hide something or someone by covering it with something else

  • che something

Collocations che mặt sau lưng tay · che mắt bằng kính râm

  • He quickly put on his sunglasses to hide his eyes.

    Anh ấy nhanh chóng đeo kính mát để che mắt.

3 BLOCK [transitive] B2

Che chắn, chặn

to block something from view or hearing

  • che something

Collocations che tiếng ồn · che tầm nhìn

  • The trees on the hillside provide a natural screen to block out noise.

    Cây cối trên sườn đồi tạo ra một bức màn tự nhiên để chặn tiếng ồn.

4 DEFEND [transitive] C1

Che chắn, bảo vệ

to defend or protect something from attack or criticism

  • che something

Collocations che danh tiếng của công ty · che quyền lợi của người lao động

  • The company's CEO is determined to defend the firm's reputation.

    Giám đốc điều hành của công ty quyết tâm bảo vệ danh tiếng của công ty.

5 ADJUST [transitive] B2

Đ điều chỉnh, chỉnh sửa

to adjust something, such as a camera lens or a car mirror, to make it work better

  • che something

Collocations đ điều chỉnh ống kính máy ảnh · đ điều chỉnh gương chiếu hậu xe

  • She adjusted the mirror to give herself a better view.

    Cô ấy điều chỉnh gương để có cái nhìn tốt hơn.

6 CREATE [transitive] C1

Tạo ra, tạo nên

to create or produce something, often in a creative way

  • che something

Collocations tạo ra một tác phẩm nghệ thuật · tạo nên một phong cách riêng

  • The artist created a masterpiece that captured the essence of beauty.

    Nhà nghệ sĩ tạo ra một kiệt tác thể hiện bản chất của cái đẹp.

7 HINDER [transitive] C1

Khó khăn, cản trở

to hinder or prevent something from happening

  • che something

Collocations khó khăn trong việc học tiếng Anh · cản trở sự phát triển của doanh nghiệp

  • The lack of funding is a major obstacle to the project's success.

    Thiếu vốn là một rào cản lớn đối với thành công của dự án.

8 EVADE [transitive] C1

Tránh né, tránh khỏi

to evade or avoid something, often by hiding or covering up

  • che something

Collocations tránh né trách nhiệm · tránh khỏi sự chú ý của người khác

  • He tried to evade responsibility for his actions.

    Anh ấy cố gắng tránh né trách nhiệm về hành động của mình.