chateau

in Vietnamese Nhà cổ lớn ở Pháp hoặc các khu vực nói tiếng Pháp

BrE /ʃætəʊ/ AmE /ʃəˈtoʊ/

noun en → vi

1 LARGE HOUSE [noun] B2

Nhà cổ lớn ở Pháp hoặc các khu vực nói tiếng Pháp

a large, old-fashioned country house in France or another French-speaking area

Collocations chateau in the countryside

  • The chateau is surrounded by beautiful gardens.

    Nhà cổ được bao quanh bởi những khu vườn đẹp.

2 WINE [noun] C1

Rượu vang làm ở lâu đài hoặc vườn nho ở Pháp, đặc biệt là Bordeaux

a type of wine made in a chateau or vineyard in France, especially Bordeaux

Collocations chateau wine from Bordeaux

  • We enjoyed a bottle of chateau wine with dinner.

    Chúng tôi đã thưởng thức một chai rượu vang lâu đài cùng bữa tối.