charley

in Vietnamese Tên gọi thân mật của Charles

BrE /ˈtʃɑːli/ AmE /ˈtʃɑːrli/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B2

Tên gọi thân mật của Charles

a familiar form of the male first name Charles

Collocations Charley Brown

  • His name is Charley, but everyone calls him Charlie.

    Tên anh ấy là Charley nhưng mọi người đều gọi anh ấy là Charlie.

2 SLANG [singular] C1

Tên gọi vui vẻ cho khẩu súng (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ)

a slang term for a gun or pistol, especially in American English

Collocations a charley

  • He was carrying a charley in his pocket.

    Anh ta đang mang khẩu súng trong túi.

3 INJURY [singular] C1

Tên gọi vui vẻ cho cơn co thắt cơ (đặc biệt ở chân)

a slang term for a cramp or muscle spasm, especially in the leg

Collocations get a charley horse

  • He got a charley horse during the race.

    Anh ta đã bị cơn co thắt cơ trong cuộc đua.

4 MACHINE [singular] C1

Tên gọi vui vẻ cho máy móc cũ kỹ (đặc biệt là xe hơi)

a slang term for an old or worn-out machine, especially a car

Collocations a charley

  • His old car is a real charley.

    Xe hơi cũ của anh ta thực sự đã hỏng nặng.

5 MYTH [singular] C1

Con vật thần thoại trong một số câu chuyện, thường được miêu tả là sinh vật nhỏ và nghịch ngợm

a mythical creature in some stories, often depicted as a small, mischievous being

Collocations a charley

  • In the story, a little charley played tricks on everyone.

    Trong câu chuyện, một sinh vật nhỏ tên là Charley đã chơi trò đùa với mọi người.

6 PLACE [singular] C1

Tên của một địa điểm hoặc cơ sở

the name of a place or establishment, often used in the context of a specific location

Collocations Charley's Bar

  • We're meeting at Charley's Bar tonight.

    Chúng ta sẽ gặp nhau tại quán bar của Charley vào tối nay.

7 CHARACTER [singular] C1

Nhân vật trong một câu chuyện hoặc vở kịch, thường có đặc điểm riêng biệt

a character in a story or play, often with distinctive traits or characteristics

Collocations a charley

  • The main character in the story is a charley.

    Nhân vật chính trong câu chuyện là một sinh vật tên Charley.

8 SLANG [singular] C2

Tên gọi vui vẻ cho cần sa (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ)

a slang term for marijuana or cannabis, especially in American English

Collocations a charley

  • He was caught with a charley in his backpack.

    Anh ta đã bị bắt với cần sa trong túi xách.