chalk
in Vietnamese Bột phấn viết bảng
BrE /tʃɔːk/ AmE /tʃɑːk/
noun en → vi
Bột phấn viết bảng
a soft white substance that you can write with on a blackboard or other hard surface
- chalk + prep
Collocations write with chalk · erase the chalk from the board
-
The teacher wrote on the blackboard with chalk.
Thầy giáo viết lên bảng đen bằng bột phấn.
-
She erased the chalk marks from the wall.
Cô ấy đã lau sạch vết phấn trên tường.
Đoạn phấn viết bảng
a piece of this substance, usually in a stick shape
- piece of chalk
Collocations use a piece of chalk · break the chalk into pieces
-
He used a piece of chalk to draw on the sidewalk.
Anh ấy dùng một đoạn phấn để vẽ trên vỉa hè.
-
The chalk broke in half when he dropped it.
Đoạn phấn bị gãy làm đôi khi anh ta đánh rơi nó.
Idioms
Rất dễ dàng, đơn giản
-
Winning this game was a piece of chalk for them.
Việc giành chiến thắng trong trận đấu này rất dễ dàng đối với họ.
Nói bừa bãi, không có căn cứ
-
He was talking through his hat when he said the project would be finished by next week.
Anh ta nói bừa bãi khi cho rằng dự án sẽ hoàn thành vào tuần sau.
Nói không có căn cứ, nói bừa bãi
-
She talks chalk about her future plans.
Cô ấy nói bừa bãi về kế hoạch tương lai của mình.