celestial
in Vietnamese Trời, sao, vũ trụ
BrE /ˈsiːliːʃl/ AmE /ˈsɛliːʃl/
adjective en → vi
Trời, sao, vũ trụ
relating to the sky, stars, or space
- celestial bodies
- celestial phenomena
Collocations celestial navigation · celestial sphere
-
The celestial bodies are fascinating to study.
Các thiên thể rất thú vị để nghiên cứu.
-
She observed the celestial phenomena through her telescope.
Cô ấy đã quan sát các hiện tượng thiên văn qua kính viễn vọng của mình.
Thiên thần, thiêng liêng
relating to God or a god; heavenly
- celestial beings
Collocations celestial music · celestial kingdom
-
The celestial beings are said to reside in the heavens.
Người ta nói rằng các thiên thần cư ngụ ở cõi trời.
-
Celestial music filled the air during the festival.
Âm nhạc thiêng liêng đã tràn ngập không khí trong lễ hội.
Idioms
Sự kiện thiên văn
-
The celestial event was visible to the naked eye.
Sự kiện thiên văn có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Định hướng thiên văn
-
Celestial navigation was used by ancient sailors.
Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng định hướng thiên văn.
Bầu trời sao
-
The celestial sphere is a model of the sky.
Bầu trời sao là một mô hình của bầu trời.