cash

S1 W1

in Vietnamese Tiền mặt

BrE /kæʃ/ AmE /kæʃ/

noun en → vi

1 MONEY [uncountable] A2

Tiền mặt

money in the form of banknotes and coins, rather than cheques or credit cards

  • cash money

Collocations cash payment · cash transaction

  • I only have cash, no credit cards.

    Tôi chỉ có tiền mặt, không có thẻ tín dụng.

  • The shop doesn't accept cash payments.

    Cửa hàng này không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.

2 WITHDRAW [transitive, T + obj] B1

Rút tiền mặt

to withdraw money from a bank account using an ATM or at the counter

  • cash out

Collocations cash a cheque · cash in

  • I need to cash this cheque.

    Tôi cần đổi tiền mặt từ tấm séc này.

  • She went to the bank to cash out her savings account.

    Cô ấy đã đến ngân hàng để rút tiền tiết kiệm của mình.

Phrasal verbs

cash in WITHDRAW B1

Rút tiền mặt

  • He decided to cash in his lottery ticket.

    Anh ấy quyết định đổi tiền mặt từ vé số của mình.

cash out WITHDRAW B1

Rút tiền mặt

  • She cashed out her savings account.

    Cô ấy đã rút tiền tiết kiệm của mình.