can

S1 W1

in Vietnamese Có thể, có khả năng

BrE /kæn/ AmE /kæn/

verb en → vi

past could pp could ing canning

1 ABILITY [modal verb] A1

Có thể, có khả năng

to be able to do something

  • can + infinitive without 'to'

Collocations can swim · can speak French

  • She can play the piano.

    Cô ấy có thể chơi đàn piano.

  • I can't drive a car.

    Tôi không thể lái xe ô tô.

2 PERMISSION [modal verb] A1

Được phép, được làm điều gì đó

to be allowed to do something

  • can + infinitive without 'to'

Collocations can go out · can eat here

  • You can use my computer.

    Bạn được phép sử dụng máy tính của tôi.

  • Can I help you?

    Tôi có thể giúp bạn không?

Phrasal verbs

can up PACKAGE B1

Đóng gói vào hộp sắt hoặc chai thủy tinh

  • They can the tomatoes for later use.

    Họ đóng hộp cà chua để sử dụng sau này.