cabin

S2 W2

in Vietnamese Phòng ngủ trên tàu, xe lửa hoặc máy bay

BrE /ˈkæbɪn/ AmE /ˈkæbɪn/

noun en → vi

1 ROOM [singular] B1

Phòng ngủ trên tàu, xe lửa hoặc máy bay

a small room on a ship, train, or plane where people sleep

  • cabin number

Collocations cabin crew · cabin luggage

  • I was in cabin 23 on the cruise ship.

    Tôi ở phòng số 23 trên tàu du lịch.

2 HUT [singular] B1

Nhà gỗ nhỏ hoặc lều trong rừng hoặc núi

a small wooden house or shelter, especially in a forest or mountains

  • cabin in the woods

Collocations mountain cabin · forest cabin

  • They built a small cabin by the lake.

    Họ đã xây một ngôi nhà gỗ nhỏ bên cạnh hồ.

3 LOCKER [singular] B2

Khu vực để đồ trong phòng bơi lội hoặc nhà tắm công cộng

a small room or container for storing clothes, especially in a swimming pool area

  • cabin lock

Collocations changing cabin · locker cabin

  • Please put your belongings in the locker cabin.

    Hãy để đồ đạc của bạn vào khu vực để đồ.

4 COMPARTMENT [singular] B2

Khoang chứa đồ trong xe hơi hoặc máy bay

a small room or space for storing things, especially in a vehicle

  • cabin storage

Collocations car cabin · aircraft cabin

  • There's a small cabin under the seat for your bag.

    Có một khoang chứa đồ nhỏ dưới ghế để bạn đựng túi xách.