buzz

S2 W2

in Vietnamese Bay, di chuyển với tiếng hum liên tục

BrE /bʌz/ AmE /bʌz/

verb / noun en → vi

1 FLY [intransitive] B1

Bay, di chuyển với tiếng hum liên tục

to fly or move with a continuous humming sound

  • buzz around/round

Collocations bees buzz around flowers · a helicopter buzzed overhead

  • Bees were buzzing around the flowers.

    Những con ong đang bay quanh những bông hoa.

2 CONTACT [transitive] B1

Gọi điện thoại hoặc liên lạc nhanh chóng và không chính thức

to telephone or contact someone, especially in a quick and informal way

  • buzz somebody

Collocations buzz a friend · buzz the office

  • I'll buzz you later.

    Tôi sẽ gọi cho bạn sau.

3 NOISE [intransitive] B1

Đóng tiếng hum liên tục hoặc là nơi có tiếng hum

to make a continuous humming sound, or to be the place where this is happening

  • buzz with

Collocations the room buzzed with excitement · a fridge buzzing in the kitchen

  • The party was buzzing with conversation.

    Đêm tiệc đang náo nhiệt với những cuộc trò chuyện.

1 INSECT [countable] B1

Con côn trùng bay nhỏ đóng tiếng hum khi bay

a small flying insect that makes a continuous humming sound as it flies

2 NOISE [uncountable] B1

Tiếng hum liên tục do côn trùng hoặc máy móc tạo ra

a continuous humming sound made by an insect or machine

Phrasal verbs

buzz off GO AWAY B2

Đi đi, tránh ra

  • He told the man to buzz off.

    Anh ta bảo người đàn ông kia hãy tránh ra.

buzz around FLY AROUND B1

Bay quanh

  • Flies were buzzing around the food.

    Những con ruồi đang bay quanh thức ăn.

buzz in ENTER B2

Đi vào (như thông qua một cánh cửa)

  • He buzzed in and went straight to the office.

    Anh ta đã đi vào và trực tiếp đến văn phòng.

buzz up RING THE DOORBELL B2

Nhấn chuông cửa

  • She buzzed up and came in.

    Cô ấy đã nhấn chuông và đi vào.

buzz about TALK B2

Nói về, đồn thổi

  • There's a lot of buzz about the new movie.

    Có nhiều người đang bàn tán về bộ phim mới.

Idioms

buzz off B2

Đi đi, tránh ra

  • He told the man to buzz off.

    Anh ta bảo người đàn ông kia hãy tránh ra.

buzz around B1

Bay quanh, đi lại gần

  • Flies were buzzing around the food.

    Những con ruồi đang bay quanh thức ăn.

buzz up B2

Nhấn chuông cửa, đi vào

  • She buzzed up and came in.

    Cô ấy đã nhấn chuông và đi vào.