buy

S1 W1

in Vietnamese Mua, mua sắm

BrE /bʌɪ/ AmE /baɪ/

verb en → vi

past bought pp bought ing buying

1 PURCHASE [transitive] A1

Mua, mua sắm

to pay money for something in order to own it

  • buy sth from sb/sth

Collocations buy a ticket · buy groceries

  • I need to buy some milk.

    Tôi cần mua sữa.

  • She bought the book from the bookstore.

    Cô ấy đã mua cuốn sách từ hiệu sách.

2 PAY FOR [transitive] A2

Trả tiền cho ai đó

to pay for something that someone else wants or needs

  • buy sb sth

Collocations buy a friend lunch · buy someone a gift

  • He bought his sister a new bike.

    Anh ấy đã mua cho em gái một chiếc xe đạp mới.

  • Can you buy me a coffee?

    Bạn có thể trả tiền cho tôi một cốc cà phê không?

Phrasal verbs

buy into BELIEVE IN B1

Tin vào, đồng ý với

  • I don't buy into his ideas.

    Tôi không tin vào những ý tưởng của anh ấy.

buy out PURCHASE ALL OF B2

Mua lại toàn bộ, mua hết

  • The company was bought out by a larger firm.

    Công ty đã bị một công ty lớn hơn mua lại.

buy up PURCHASE ALL OF B2

Mua hết, mua toàn bộ

  • The investors bought up all the shares.

    Nhà đầu tư đã mua hết tất cả cổ phiếu.

Idioms

buy time B2

Tranh thủ thời gian, kéo dài thời gian

  • We need to buy some time before we make a decision.

    Chúng ta cần tranh thủ thêm thời gian trước khi đưa ra quyết định.

buy the farm C1

Chết, qua đời (thông tục)

  • He was so sick that he almost bought the farm.

    Anh ấy bị bệnh nặng đến mức gần như chết.

buy a pig in a poke C1

Mua sắm không cẩn thận, mua hàng mà không kiểm tra kỹ lưỡng

  • You shouldn't buy a pig in a poke; always check the product before buying.

    Bạn đừng nên mua sắm một cách cẩu thả, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi mua.