buy
in Vietnamese Mua, mua sắm
BrE /bʌɪ/ AmE /baɪ/
verb en → vi
past bought pp bought ing buying
Mua, mua sắm
to pay money for something in order to own it
- buy sth from sb/sth
Collocations buy a ticket · buy groceries
-
I need to buy some milk.
Tôi cần mua sữa.
-
She bought the book from the bookstore.
Cô ấy đã mua cuốn sách từ hiệu sách.
Trả tiền cho ai đó
to pay for something that someone else wants or needs
- buy sb sth
Collocations buy a friend lunch · buy someone a gift
-
He bought his sister a new bike.
Anh ấy đã mua cho em gái một chiếc xe đạp mới.
-
Can you buy me a coffee?
Bạn có thể trả tiền cho tôi một cốc cà phê không?
Phrasal verbs
Tin vào, đồng ý với
-
I don't buy into his ideas.
Tôi không tin vào những ý tưởng của anh ấy.
Mua lại toàn bộ, mua hết
-
The company was bought out by a larger firm.
Công ty đã bị một công ty lớn hơn mua lại.
Mua hết, mua toàn bộ
-
The investors bought up all the shares.
Nhà đầu tư đã mua hết tất cả cổ phiếu.
Idioms
Tranh thủ thời gian, kéo dài thời gian
-
We need to buy some time before we make a decision.
Chúng ta cần tranh thủ thêm thời gian trước khi đưa ra quyết định.
Chết, qua đời (thông tục)
-
He was so sick that he almost bought the farm.
Anh ấy bị bệnh nặng đến mức gần như chết.
Mua sắm không cẩn thận, mua hàng mà không kiểm tra kỹ lưỡng
-
You shouldn't buy a pig in a poke; always check the product before buying.
Bạn đừng nên mua sắm một cách cẩu thả, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi mua.