built

S1 W1

in Vietnamese Được xây dựng, được làm bằng

BrE /bɪlt/ AmE /bɪlt/

adjective en → vi

1 CONSTRUCTION [adj] A2

Được xây dựng, được làm bằng

made or constructed in a particular way or of a particular material

  • built from something
  • built with something

Collocations a house built from wood · a car built with advanced technology

  • The bridge was built from steel.

    Cầu được xây dựng bằng thép.

  • This computer is built with the latest technology.

    Máy tính này được làm từ công nghệ tiên tiến nhất.

2 SKILLS [adj] B1

Được rèn luyện kỹ năng, được đào tạo

having a particular skill or ability because of training, experience, or practice

  • built for something
  • built to do something

Collocations an athlete built for speed · a team built to win

  • He is a runner built for endurance.

    Anh ấy là một vận động viên được rèn luyện để có sức bền.

  • The company has a sales team built to close deals.

    Công ty này có một đội ngũ bán hàng được đào tạo để chốt đơn hàng.

Idioms

built like a brick house B2

Cơ bắp cuồn cuộn như một ngôi nhà bằng gạch

  • He's built like a brick house.

    Anh ấy cơ bắp cuồn cuộn như một ngôi nhà bằng gạch.

built on sand B2

Được xây dựng trên cát, không vững chắc

  • Their business was built on sand and collapsed quickly.

    Doanh nghiệp của họ được xây dựng trên cát và sụp đổ nhanh chóng.

built to last B2

Được làm để tồn tại lâu dài, bền bỉ

  • This car is built to last.

    Xe này được làm để tồn tại lâu dài.