buffy

in Vietnamese Người phụ nữ hoặc cô gái mạnh mẽ và khỏe khoắn nhưng không quá cơ bắp

BrE /ˈbʌfi/ AmE /ˈbʌfi/

noun / adjective en → vi

1 PERSON [singular noun] B2

Người phụ nữ hoặc cô gái mạnh mẽ và khỏe khoắn nhưng không quá cơ bắp

a nickname for a person, usually a woman or girl, who is strong and fit but not very muscular

Collocations a buffy girl

  • She's a real buffy, always training and keeping fit.

    Cô ấy thực sự là một cô gái mạnh mẽ và khỏe khoắn, luôn tập luyện và giữ gìn sức khỏe.

2 ANIMAL [singular noun] C1

Chim bồ câu nhỏ màu nâu có mảng trắng trên đầu và cổ sống trong rừng và công viên ở châu Âu và châu Á

a small brown bird with a white patch on its head and neck that lives in forests and parks in Europe and Asia

Collocations a buffy caped bird

  • The buffy was singing in the trees.

    Chim bồ câu nhỏ màu nâu đó đang hót trong những cây.

3 COLOR [noun] C1

Màu vàng nhạt nâu như màu của chim bồ câu nhỏ trên đây

a pale yellowish-brown color, like that of the bird mentioned above

Collocations a buffy color

  • The walls were painted in a soft buffy.

    Tường được sơn màu vàng nhạt nâu nhẹ nhàng.

4 TEXTURE [noun] C1

Mặt phẳng mịn và bóng như da nhưng mềm mại và linh hoạt hơn

a smooth, shiny surface or material that feels like leather but is softer and more flexible

Collocations a buffy surface

  • The bag had a smooth, buffy texture.

    Túi có bề mặt mịn và bóng.

5 MOVIE [singular noun] B2

Một bộ phim truyền hình nổi tiếng của Mỹ về một cô gái trẻ mạnh mẽ và dũng cảm chiến đấu với ma cà rồng và các sinh vật siêu nhiên khác

a popular American television series about a strong and brave young woman who fights vampires and other supernatural creatures

Collocations a buffy episode

  • I love watching Buffy the Vampire Slayer.

    Tôi thích xem bộ phim Buffy chiến binh ma cà rồng.

6 CHARACTER [singular noun] C1

Nhân vật chính trong bộ phim truyền hình Mỹ 'Buffy chiến binh ma cà rồng', một cô gái trẻ mạnh mẽ và dũng cảm chiến đấu với ma cà rồng và các sinh vật siêu nhiên khác

the main character in the American television series 'Buffy the Vampire Slayer', a strong and brave young woman who fights vampires and other supernatural creatures

Collocations Buffy character

  • Fans of Buffy the Vampire Slayer love to discuss the character.

    Người hâm mộ bộ phim Buffy chiến binh ma cà rồng thích thảo luận về nhân vật chính.

7 NAME [noun] C1

Tên riêng dành cho nữ giới, viết tắt của Elizabeth hoặc các tên bắt đầu bằng chữ 'B'

a female given name, short for Elizabeth or other names starting with 'B'

Collocations a buffy name

  • Her name is Buffy, short for Elizabeth.

    Tên cô ấy là Buffy, viết tắt của Elizabeth.

8 BRAND [noun] C1

Thương hiệu dụng cụ thể thao hoặc trang phục phổ biến trong giới trẻ và vận động viên

a brand of sports equipment or clothing that is popular among young people and athletes

Collocations a buffy brand

  • The new line of sports gear is called Buffy.

    Dòng sản phẩm dụng cụ thể thao mới được gọi là Buffy.