buchanan

in Vietnamese Tên họ Buchanan / Người có tên Buchanan

BrE /bʊˈkænən/ AmE /bʊˈkænən/

noun en → vi

1 PERSON [noun] C2

Tên họ Buchanan / Người có tên Buchanan

a surname, or a person with this surname

  • He is a famous lawyer named Buchanan.

    Ông ấy là một luật sư nổi tiếng tên là Buchanan.

2 HISTORICAL [noun] C2

James Buchanan, tổng thống thứ mười lăm của Hoa Kỳ (1857-1861)

a reference to James Buchanan, the fifteenth president of the United States (1857-61)

  • The Buchanan presidency was marked by the start of the American Civil War.

    Thời kỳ tổng thống của Buchanan đánh dấu sự bắt đầu của Nội chiến Hoa Kỳ.

3 PLACE [noun] C2

Địa điểm có tên Buchanan (thường ở Scotland hoặc Hoa Kỳ)

a place named Buchanan, often in Scotland or the United States

  • She grew up in the small town of Buchanan.

    Cô ấy lớn lên ở thị trấn nhỏ tên là Buchanan.