brunette
in Vietnamese Người phụ nữ có tóc nâu sẫm
BrE /ˈbrʌnɪt/ AmE /ˈbrʌnɪt/
noun en → vi
Người phụ nữ có tóc nâu sẫm
a woman with dark brown hair
Collocations brunette with long hair
-
She's a beautiful brunette.
Cô ấy là một người phụ nữ có tóc nâu sẫm rất đẹp.