brunette

in Vietnamese Người phụ nữ có tóc nâu sẫm

BrE /ˈbrʌnɪt/ AmE /ˈbrʌnɪt/

noun en → vi

1 HAIR COLOR [singular] B2

Người phụ nữ có tóc nâu sẫm

a woman with dark brown hair

Collocations brunette with long hair

  • She's a beautiful brunette.

    Cô ấy là một người phụ nữ có tóc nâu sẫm rất đẹp.